1. Địa Chi Là Gì?
Trong hệ thống Can Chi của triết học phương Đông, Thiên Can tượng trưng cho phần động của bầu trời (khí thiên), còn Địa Chi (gồm 12 chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) tượng trưng cho sự tiếp nhận của mặt đất, gắn liền với 12 tháng trong năm, 12 canh giờ trong ngày và 12 con giáp quen thuộc.
Mỗi Địa Chi không chỉ đại diện cho một mốc thời gian hay phương hướng, mà còn mang tính chất Ngũ Hành và mối liên kết tương hợp – tương xung chặt chẽ, là nền tảng cốt lõi của môn Tử Vi, Bát Tự và Phong Thủy Trạch Nhật.
La Bàn 12 Địa Chi Tương Tác
Nhấp chọn một Địa Chi trên vòng tròn để xem ngay giờ canh, phương vị, các con giáp Tam Hợp (Xanh) và Lục Xung (Đỏ).
2. Bảng Tra Cứu Toàn Diện 12 Địa Chi
| Địa Chi | Con Giáp | Ngũ Hành | Âm/Dương | Khung Giờ | Phương Vị | Tam Hợp | Lục Xung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | Thủy | Dương | 23h – 01h | Bắc | Thân – Thìn | Ngọ |
| Sửu | Trâu | Thổ | Âm | 01h – 03h | Đông Bắc | Tỵ – Dậu | Mùi |
| Dần | Hổ | Mộc | Dương | 03h – 05h | Đông Bắc | Ngọ – Tuất | Thân |
| Mão | Mèo | Mộc | Âm | 05h – 07h | Đông | Hợi – Mùi | Dậu |
| Thìn | Rồng | Thổ | Dương | 07h – 09h | Đông Nam | Thân – Tý | Tuất |
| Tỵ | Rắn | Hỏa | Âm | 09h – 11h | Đông Nam | Dậu – Sửu | Hợi |
| Ngọ | Ngựa | Hỏa | Dương | 11h – 13h | Nam | Dần – Tuất | Tý |
| Mùi | Dê | Thổ | Âm | 13h – 15h | Tây Nam | Hợi – Mão | Sửu |
| Thân | Khỉ | Kim | Dương | 15h – 17h | Tây Nam | Tý – Thìn | Dần |
| Dậu | Gà | Kim | Âm | 17h – 19h | Tây | Tỵ – Sửu | Mão |
| Tuất | Chó | Thổ | Dương | 19h – 21h | Tây Bắc | Dần – Ngọ | Thìn |
| Hợi | Lợn | Thủy | Âm | 21h – 23h | Tây Bắc | Mão – Mùi | Tỵ |