1. Cội Nguồn Thiên Can

Nếu Địa Chi là sự tĩnh lặng nuôi dưỡng của Đất, thì Thiên Can (10 Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) là nguồn năng lượng biến hóa vô cùng của Trời. Mỗi Can đại diện cho một trạng thái phát triển của vạn vật trong chu kỳ sinh trưởng tự nhiên.

Trong khoa mệnh lý Bát Tự Tứ Trụ, Can của Ngày sinh gọi là Nhật Chủ (Day Master) – đại diện cho bản thể cốt lõi, tinh thần và ý chí của người đó. Nắm rõ tính chất 10 Can là chìa khóa then chốt để xem xét Thân Vượng hay Thân Nhược.

Công Cụ Thực Hành Trực Quan

Tra Cứu Khí Chất & Quan Hệ Hợp - Xung Của 10 Can

Nhấp chọn một Thiên Can để xem thuộc tính âm dương, ngũ hành, cặp Can Ngũ Hợp và Can Tương Xung:

2. Quy Luật Ngũ Hợp & Tương Xung

Ngũ Hợp Thiên Can (Hòa hợp hóa khí)

  • Giáp + Kỷ: Hợp hóa Thổ (Trung chính chi hợp – Trọng chữ tín)
  • Ất + Canh: Hợp hóa Kim (Nhân nghĩa chi hợp – Trọng tình nghĩa)
  • Bính + Tân: Hợp hóa Thủy (Oai chế chi hợp – Sức mạnh quyền uy)
  • Đinh + Nhâm: Hợp hóa Mộc (Ẩn nặc chi hợp – Giàu tình cảm)
  • Mậu + Quý: Hợp hóa Hỏa (Vô tình chi hợp – Sáng tạo nhiệt thành)

Tương Xung Thiên Can (Đối đầu gay gắt)

  • Giáp xung Canh: Dương Mộc đối đầu Dương Kim (Rìu đốn cây lớn)
  • Ất xung Tân: Âm Mộc đối đầu Âm Kim (Kéo tỉa hoa cỏ)
  • Bính xung Nhâm: Dương Hỏa đối đầu Dương Thủy (Nước lớn dập tắt mặt trời)
  • Đinh xung Quý: Âm Hỏa đối đầu Âm Thủy (Mưa dập tắt ngọn nến)
  • Mậu Kỷ là trung tâm Thổ nên không nằm trong trục tứ xung trực tiếp.
Bài tiếp theo trong lộ trình

12 Địa Chi – Ý Nghĩa & La Bàn Tương Tác

Khám phá ngay